Nhóm Hoạt Động Thể Thao

1. Aerobics /erˈoʊ.bɪks/ Thể dục 11. Golf /ɡɑːlf/ Đánh gôn
2. Athletics /æθˈlet̬.ɪks/ Điền kinh 12. Gymnastics /dʒɪmˈnæs.tɪks/ Thể hình
3. Badminton /ˈbæd.mɪn.tən/ Cầu lông 13. Hockey /ˈhɑː.ki/ Khúc côn cầu
4. Baseball /ˈbeɪs.bɑːl/ Bóng chày 14. Hunting /ˈhʌn.t̬ɪŋ/ Săn bắn
5. Basketball /ˈbæs.kət.bɑːl/ Bóng rổ 15. Jogging /ˈdʒɑː.ɡɪŋ/ Chạy bộ
6. Boxing /ˈbɑːk.sɪŋ/ Quyền anh 16. Riding /ˈraɪ.dɪŋ/ Cưỡi ngựa
7. Climbing /ˈklaɪ.mɪŋ/ Leo núi 17. Swimming /ˈswɪm.ɪŋ/ Bơi lội
8. Cycling /ˈsaɪ.klɪŋ/ Đua xe đạp 18. Table tennis /ˈteɪ.bəlˌten.ɪs/ Bóng bàn
9. Fishing /ˈfɪʃ.ɪŋ/ Câu cá 19. Volleyball /ˈvɑː.li.bɑːl/ Bóng chuyền
10. Football /ˈfʊt.bɑːl/ Bóng đá 20. Yoga /ˈjoʊ.ɡə/ Tập yoga

 

Tìm Kiếm

Danh muc