Nhóm Từ Vựng Màu Sắc

1. Amber /ˈæm.bər/ Hổ phách 11. Orange /ˈɔːr.ɪndʒ/ Màu cam
2. Black /blæk/ Màu đen 12. Pink /pɪŋk/ Màu hồng
3. Blue /bluː/ Xanh lam 13. Purple /ˈpɜː.pəl/ Màu tím
4. Brown /braʊn/ Màu xám 14. Red /red/ Màu đỏ
5. Gaudy /ˈɡɑː.di/ Sặc sỡ 15. Ruby /ˈruː.bi/ Hồng ngọc
6. Glitter /ˈɡlɪt̬.ər/ Kim tuyến 16. Silver /ˈsɪl.vər/ Màu bạc
7. Gold /ɡoʊld/ Vàng hoàng kim 17. Transparent /trænˈsper.ənt/ Trong suốt
8. Gray /ɡreɪ/ Màu xám 18. Watercolor /ˈwɑː.t̬ərˌkʌl.ər / Màu nước
9. Green  /ɡriːn/ Xanh lá 19. White /waɪt/ Màu trắng
10. Luminescent /ˌluː.məˈnes.ənt/ Dạ quang 20. Yellow /ˈjel.oʊ/ Màu vàng

 

Tìm Kiếm

Danh muc