Từ chỉ số lượng trong tiếng Anh còn được gọi với tên khác là “Đại lượng” dùng để chỉ số lượng của một vật, một điều gì đó và có thể thay thế cho các từ hạn định. Loại từ thường đi với danh từ đếm được, hoặc danh từ không đếm được.

I. (A) few và (A) little.

1. A Few hoặc Few (Vài) đứng trước danh từ đếm được số nhiều.

– Ví dụ 1: There are a few trees in the garden. (Có vài cái cây trong khu vườn).

– Ví dụ 2:There were few people at the party. (Có vài người ở bữa tiệc).

2. A little và Little (Ít) đứng trước danh từ không đếm được.

– Ví dụ 1: It only takes a little time to finish. (Chỉ mất ít thời gian để hoàn thành thôi).

– Ví dụ 2: Put little sugar in my coffee, please! (Thêm ít đường vào cà phê của tôi nhé)!

* Lưu ý: “Little” còn được dùng như tính từ với ý nghĩa là “nhỏ nhắn, dễ thương”.

– Ví dụ: Her daughter is a little girl. (Con gái cô ấy là một bé gái dễ thương).

II. Some và Any.

1. Some (1 vài) đi với danh từ đếm được.

– Ví dụ: I saw some strangers in her house. (Tôi thấy 1 vài người lạ trong nhà cô ấy).

2. Some (1 ít) đi với danh từ không đếm được.

– Ví dụ: I want some rice. (Tôi muốn một ít cơm).

3. Some được sử dụng trong các câu khẳng định hoặc câu đề nghị.

– Ví dụ 1: We’d like to buy some apples. (Chúng tôi muốn mua 1 ít táo).

– Ví dụ 2: Would you like some tea? (Bạn có muốn uống ít trà không)?

4. Any đi với danh từ đếm được và danh từ không đếm được trong câu khẳng định.

– Ví dụ 1: Please raise your hand if you have any questions. (Vui lòng giơ tay nếu các bạn có bất cứ câu hỏi nào).

– Ví dụ 2: If you have any information about him, call us. (Nếu bạn có bất kỳ thông tin nào về anh ấy, hãy gọi cho chúng tôi).

5. Any đi với danh từ đếm được và danh từ không đếm được trong câu phủ định.

– Ví dụ 1: There aren’t any cars here. (Không có bất kỳ chiếc xe hơi nào ở đây).

– Ví dụ 2: I don’t have any money. (Tôi không có bất cứ đồng nào cả).

6. Any đi với danh từ đếm được và danh từ không đếm được trong câu hỏi.

– Ví dụ 1: Do you have any questions? (Các bạn có câu hỏi nào không)?

– Ví dụ 2: Is there anything to eat? (Còn cái gì để ăn không)?

III. Much và many.

1. Many (nhiều) đi với danh từ đếm được và động từ số nhiều.

– Ví dụ 1: There are many apples in the fridge. (Có rất nhiều táo trong tủ lạnh).

– Ví dụ 2: Many people come here to visit. (Rất nhiều người đến đây để tham quan).

2. Much (nhiều) đi với danh từ không đếm được và động từ số ít.

– Ví dụ 1: There is beer in the fridge. (Có rất nhiều bia trong tủ lạnh).

– Ví dụ 2: Sugar gives us energy. (Đường cung cấp cho chúng ta năng lượng).

IV. A lot of/Lots of.

+ A lot of/Lots of (nhiều) có thể được sử dụng để thay thế cho “many và much”.

– Ví dụ 1: There are a lot of/ lots of people there. (Có rất nhiều người ở đó).

– Ví dụ 2: He earns a lot of/ lots of money. (Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền).

V. All.

1. All (tất cả) dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được.

– Ví dụ 1: All animals have to eat in order to survive. (Tất cả động vật phải ăn để sống).

– Ví dụ 2: All information will be informed soon. (Tất cả thông tin sẽ sớm được thông báo).

2. All được dùng trước mạo từ “the”, tính từ sở hữu, đại từ chỉ định hoặc con số.

– Ví dụ: All these candidates passed the exam. (Tất cả ứng cử viên đều vượt qua kỳ thi).

3. All of thường được dùng trước các tính từ sở hữu, mạo từ “the” và đại từ chỉ định. (Giới từ of có thể được lược bỏ).

– Ví dụ: All (of) my books have sold. (Tất cả sách của tôi đã được bán hết.)

VI. No và None.

1. No có thể đứng trước danh từ đếm được hoặc danh từ không đếm được.

– Ví dụ 1: There are no pens left. (Không còn cây viết nào cả).

– Ví dụ 2: I have no time. (Tôi không có thời gian đâu).

2. None đóng vai trò như đại từ, được dùng như chủ ngữ và tân ngữ. None thay thế cho danh từ đếm được và không đếm được.

– Ví dụ 1: She has 3 close friends, but none came to her wedding. (Cô ấy có 3 người bạn thân nhưng không ai đến dự đám cưới của cô ấy cả).

– Ví dụ 2: A. I’d like some more cheese. (Tôi muốn thêm 1 ít phô mai).

                B. I’m sorry! there’s none left. (Xin lỗi! Không còn phô mai nữa).

3. Khi None làm chủ ngữ, động từ được chia theo từ mà nó đại diện.

– Ví dụ: I’m always looking for ideas. None ever come. (Tôi luôn tìm kiếm ý tưởng. Chúng chả bao giờ tới cả).

4. None of dùng khi đứng trước mạo từ “the”, đại từ nhân xưng tân ngữ, đại từ chỉ định, hoặc tính từ sở hữu.

– Ví dụ: None of my children likes singing. (Không có đứa con nào của tôi thích ca hát).

* Lưu ý: “None” không được sử dụng trong câu đã có từ phủ định như not.

VII. Enough.

+ Enough (đủ) đứng trước danh từ đếm được và không đếm được.

– Ví dụ 1: We have rooms for you. (Chúng tôi có đủ phòng cho các bạn).

– Ví dụ 2: He has enough money to buy a house. (Anh ấy có đủ tiền để mua 1 căn nhà).

Tìm Kiếm

Danh muc