200 thành ngữ Tiếng Anh thông dụng

127. Ring a bell: Nghe có vẻ quen thuộc.

– A: You have met my sister Amy, right? (Bạn gặp chị Amy của tôi rồi phải không)?

– B: I’m not sure but that name rings a bell. (Tôi không chắc lắm nhưng cái tên nghe rất quen).

128. Rise and shine: Tới giờ thức dậy rồi.

– You’d better rise and shine or you’ll be late for school. (Tốt hơn bạn nên thức dậy nếu không thì sẽ muộn giờ học).

129. Shame on you: Cảm thấy xấu hổ về việc đã làm.

– I asked you not to make a mess? Shame on you. (Tôi đã nói bạn đừng gây rắc rối rồi mà? Thật xấu hổ).

130. Shoot: Ôi không.

– Shoot! My motorbike ran out of gas. (Ôi không! Xe tôi hết xăng rồi).

131. Shotgun: Ngồi ghế phía trước.

– Why do you always get to ride shotgun? (Sao lúc nào bạn cũng muốn ngồi ghế trước vậy)?

132. Sick and tired: Ngán đến tận cổ.

– I’m sick and tired of having egg every day. (Tôi ngán món trứng đến tận cổ rồi).

133. Silence is golden: Im lặng là vàng.

– Sometimes you shouldn’t express your opinions because silence is golden. (Thỉnh thoảng bạn không nên bày tỏ ý kiến của mình vì im lặng là vàng mà).

134. Since when: Từ khi nào.

– Since when have you been interested in history? (Từ khi nào mà bạn thích lịch sử vậy?)

135. Sleep on it: Suy nghĩ kỹ trước khi làm gì.

– You should sleep in it before you invest in something. (Bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi đầu tư vào thứ gì đó).

136. Sleep tight: Ngủ ngon nhé.

– Sleep tight! You have a lot to do tomorrow. (Ngủ ngon nhé! Mai còn nhiều việc phải làm).

137. Sooner or Later: Không sớm thì muộn.

– I guess she will understand sooner or later. (Tôi đoán sớm hay muộn gì cô ấy cũng sẽ hiểu ra thôi).

138. Sort of: Một chút / Cũng kha khá.

– This meal is sort of expensive. (Món này hơi mắc)

– I sort of like Jessica. (Tôi khá thích Jessica).

139. Speak of the devil: Sao mà linh thế.

– Lisa went to the party with some of her friends last night. Oh! Speak of the devil, here she is. (Tối qua Lisa đến bữa tiệc cùng với vài người bạn của cô ấy. Oh! Sao mà linh thế, vừa nhắc cô ấy thì cô ấy đến kìa).

140. Stay in touch: Giữ liên lạc.

– Are you staying in touch with him, or are you guys not talking anymore? (Bạn vẫn còn giữ liên lạc với anh ấy chứ, hay là 2 người không còn nói chuyện với nhau nữa?)

141. Stop it: Dừng việc gì đó lại.

– You should stop it before getting in trouble. (Bạn nên dừng việc đó lại trước khi gặp rắc rối).

142. Sure thing: Dĩ nhiên rồi.

– Sure thing. I’ll be there on time! (Dĩ nhiên rồi. Tôi sẽ đến đó đúng giờ)!

143. Take a hike: Đi chỗ khác chơi.

– Take a hike! I don’t want to talk with you. (Xê ra! Tôi không muốn nói chuyện với bạn).

144. Take it easy: Bình tình / Cứ từ từ.

– Take it easy! He’s just joking. (Bình tĩnh nào! Anh ấy chỉ đang nói đùa thôi).

– You’re working too much. Take it easy! (Bạn đang làm việc quá sức đấy. Cứ từ từ thôi)!

145. Thanks Goodness: Tạ ơn trời.

– Thank goodness these shoes still fit, I have nothing else to wear. (Mừng quá đôi giày này vẫn còn vừa, tôi không còn đôi nào khác để mang).

146. That figures: Đâu có gì ngạc nhiên.

– My mom said she didn’t like my girlfriend. That figures! (Mẹ tôi nói là bà ấy không thích bạn gái của tôi. Đâu có gì là lạ đâu)!

147. Time is money: Thời gian là vàng bạc.

– You should learn how to manage your time cause time is money. (Bạn nên học cách quản lý thời gian bởi vì thời gian là vàng bạc mà).

148. Throw in the towel: Thất bại / Bỏ cuộc.

– The red team was forced to throw in the towel and left. (Đội đỏ buộc phải bỏ cuộc và ra về).

– He was ready to throw in the towel after the first try. (Anh ấy đã thất bại sau lần thử đầu tiên).

149. Twenty-four seven: 24/7.

– The stores in this city open twenty-four seven. (Các cửa hàng trong thành phố này mở 24/7).

– Students can access the school’s website twenty-four seven. (Học sinh có thể truy cập vào website của nhà trường mọi lúc).

150. Under the weather: Bị bệnh.

– I was under the weather this morning so I was absent from school. (Tôi bị bệnh vào sáng nay nên tôi đã nghĩ học).

151. Walking on air: Vui và hạnh phúc.

– She’s been walking on air since she found out that she’s pregnant. (Cô ấy đang rất vui và hạnh phúc kể từ hôm cô ấy biết rằng mình có thai).

152. What gives: Chuyện gì xảy ra vậy.

– Your mom said you quitted your job. What gives? (Mẹ của bạn nói là bạn đã nghĩ việc? Có chuyện gì vậy)?

153. What’s eating you: Có chuyện gì hả.

– A: You seem really upset. What’s eating you? (Trông bạn buồn vậy. Có chuyện gì hả)?

– B: My mom didn’t allow me to go out with you. (Mẹ tôi không cho tôi đi chơi với bạn).

– A: That’s ok! There’s always next time. (Không sao đâu! Bữa sau đi cũng được mà).

154. What’s going on: Chuyện gì đang xảy ra.

– I’m not sure why he is angry. What’s going on? (Tôi không biết tại sao anh ấy lại nổi giận. Có chuyện gì vậy)?

155. Whatever: Tôi không tin.

– A: He told me the window was already broken when he got home. (Anh ấy nói với tôi rằng cửa sổ đã bị vỡ khi anh ấy về nhà).

– A: I work 6 days a week and 14 hours a day. (Tôi làm việc 6 ngày 1 tuần và 14 tiếng 1 ngày).

– B: Really? You work like a dog. (Thật vậy hả? Bạn làm việc chăm chỉ thế).

159. You bet: Dĩ nhiên rồi.

– A: Could you help me with this work? (Bạn có thể giúp tôi làm việc này không)?

– B: You bet! What do you need? (Dĩ nhiên rồi! Bạn cần gì)?

160. You can say that again: Đúng vậy.

– A: Girls in skirts are attractive. (Các cô gái mặc váy nhìn rất có sức hút).

– B: You can say that again! (Đúng vậy)!

161. You know better than that: Thừa biết điều gì để làm.

– You know better than that. Now clean up the room before going outside. (Con thừa biết phải làm gì mà. Bây giờ thì dọn dẹp phòng trước khi đi ra ngoài).

162. You made it: Bạn làm được rồi.

– I can’t believe you made it. It was a difficult test. (Tôi không thể tin là bạn đã làm được. Bài kiểm tra đó khó lắm).

163. You made it big: Bạn thành công rồi.

– You made it big! Your parents will be proud of you. (Bạn thành công rồi! Ba mẹ bạn sẽ rất tự hào về bạn).

164. You never know: Mọi thứ vẫn có thể xảy ra.

– You never know. She still could change her mind. (Sao bạn biết được. Cô ấy vẫn có thể thay đổi quyết định mà).

165. You wish: Bạn mơ à.

– You think he’ll lend you some money? You wish! (Bạn nghĩ anh ấy sẽ cho bạn mượn tiền hả? Bạn mơ à!)

166. You’re telling me: Hoàn toàn đồng ý.

– You’re telling me! that film was one of the best I’ve ever seen. (Bạn nói đúng! Bộ phim đó là 1 trong những bộ phim hay nhất mà tôi đã từng xem).

167. You get what you pay for: Tiền nào của nấy.

– How can you get a good phone with 2 million VND. You get what you pay for. (Làm sao bạn có thể mua 1 cái điện thoại xịn chỉ với 2 triệu đồng. Tiền nào của nấy thôi).

168. You’ve got to be kidding: Bạn đang đùa tôi phải không.

– You’ve got to be kidding me! How can I make 30.000$ per month. (Cậu đang đùa tôi à! Làm sao tôi có thể kiếm được 30 nghìn đô mỗi tháng).

Tìm Kiếm

Danh muc