200 thành ngữ Tiếng Anh thông dụng

43. Good for nothing: Vô dụng.

– Nicky is good for nothing. He can’t solve the problems. (Nikcy vô tích sự lắm. Anh ấy không làm được gì hết).

44. Good for you: Làm tốt lắm.

– You passed the interview, good for you. (Bạn đã đậu vòng phỏng vấn rồi, làm tốt lắm).

45. Good luck: Chúc may mắn.

– Good luck on your interview tomorrow. (Chúc bạn may mắn vào buổi phỏng vấn ngày mai).

46. Good point: Ý hay đó.

– Good point! I will call him to explain. (Ý hay đó! tôi sẽ gọi cho anh ấy để giải thích).

47. Good thinking: Nảy ra 1 sáng kiến hoặc ý tưởng.

– Good thinking to call ahead and book tickets. (Gọi trước và đặt vé là 1 ý hay).

48. Goose bumps: Nổi da gà.

– Hearing the noise from the drill gives me goose bumps. (Tiếng ồn của máy khoan làm tôi nổi hết da gà).

49. Got it: Hiểu rồi.

– A: If you’re not home before 9, you will be in trouble. Do you get it? (Nếu như bạn không về nhà trước 9 giờ thì bạn sẽ gặp rắc rối. Bạn hiểu chưa?)

– B: I got it! (Tôi hiểu rồi)!

50. Grab a bite: Ăn.

– What time do you want to go grab a bite? (Bạn muốn ăn lúc mấy giờ).

51. Hang in there: Cố gắng lên.

– Hang in there. I am sure your project will work. (Cố gắng lên. Tôi chắc chắn dự án của bạn sẽ thành công).

52. Has been burned: Bị lừa.

– Why does Tim keep seeing Joe? He’s been burned by her many times. (Tại sao Tim vẫn tiếp tục gặp Joe nhỉ? Anh ấy đã bị cô ấy lừa nhiều rồi).

53. Have the guts: Can đảm.

– I don’t have the guts to go hunting. (Tôi không đủ can đảm để đi săn).

54. Hit the books: Phải học bài.

– A: Let’s go to the park. (Đi công viên chơi thôi nào).

– B: Sorry! I have to hit the books because I have a test tomorrow. (Tiếc quá! Tôi phải học bài vì ngày mai tôi có bài kiểm tra rồi).

55. Hold on a second: Đợi 1 chút.

– A: This is the book you need. (Đây là cuốn sách mà bạn cần).

– B: Hold on a second! This book is different from yesterday. (Khoan đã! Cuốn này khác cuốn hôm qua mà).

56. Hop in: Lên xe đi.

– Hop in! We need to leave right away. (Lên xe đi! Chúng ta cần đi ngay lập tức).

57. I beg to differ: Tôi không đồng ý.

– I beg to differ. He has to learn how to treat people more politely. (Tôi không đồng ý. Anh ấy phải học cách để đối xử với mọi người tử tế hơn).

58. I blew it: Mất cơ hội.

– I really thought I would get that job, but I blew it. (Tôi thực sự nghĩ rằng tôi sẽ nhận được công việc đó, nhưng tôi đã đánh mất cơ hội).

59. I can eat a horse: Đói ngấu nghiến.

– I didn’t eat anything all day. I can eat a horse right now. (Tôi đã không ăn gì cả ngày rồi. Tôi đói bụng khủng khiếp).

60. I can’t thank you enough : Tôi vô cùng biết ơn.

– A: How is your computer since I fixed it? (Cái máy tính từ hôm tôi sửa tới giờ như thế nào rồi)?

– B: It’s working great! I can’t thank you enough! You helped me a lot. (Nó chạy rất tốt! Tôi vô cùng biết ơn bạn! Bạn đã giúp tôi rất nhiều).

61. I can’t wait: Tôi đang rất hào hứng.

– We are about to fly. I can’t wait! (Chúng ta sắp bay rồi. Tôi đang rất hào hứng).

62. I couldn’t agree with you more: Tôi hoàn toàn đồng ý.

– I couldn’t agree with you more, the view is so beautiful here. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn, cảnh ở đây rất đẹp).

63. I don’t buy it: Tôi không tin.

– He said he went to school, but I don’t buy it. (Anh ấy nói là đã đi học nhưng tôi không tin).

64. I messed up: Đã làm sai điều gì.

– I messed up, I forgot my passport at home. (Chết tôi rồi, Tôi để quên hộ chiếu ở nhà rồi).

65. I owe you: Tôi nợ bạn.

– A: Do you want to play billiards tonight? (Tối nay bạn muốn đánh bi-a không)?

– B: Yes, but I won’t have money until next week. (Có chứ, nhưng tuần sau tôi mới có tiền).

– A: I’ll give you some and send me back next week. (Tôi sẽ cho bạn mượn 1 ít và tuần sau gửi lại tôi).

– B: Thanks a lot! I owe you. (Cám ơn nhiều! Coi như tôi nợ bạn nhé).

66. I told you so: Tôi đã nói với bạn rồi.

– I knew that it costed a lot of money, I told you so. (Tôi biết là nó mắc tiền lắm, Tôi đã nói rồi mà).

67. I’ll be down: Đồng ý tham gia gì đó.

– Going to the zoo sounds good, I’m down. (Đi sở thú cũng được đó, tôi sẽ đi với bạn).

68. I’m beat: Tôi mệt.

– I’m beat so I’m going to bed early today. (Tôi mệt lắm nên hôm nay tôi sẽ đi ngủ sớm).

69. I’m hosed: Tiêu đời rồi.

– I am hosed! My mom found out I stole money. (Chết tôi rồi! Mẹ tôi biết tôi ăn cắp tiền rồi).

70. I’m on my way: Tôi đang đến.

– Calm down! I’m on my way. (Bình tĩnh nhé! Tôi đang trên đường đến đây).

71. If you insist: Nếu như bạn muốn.

– We will leave at 5 pm if you insist. (Chúng ta sẽ đi vào lúc 5 giờ nếu như bạn muốn).

72. In good spirits: Hạnh phúc.

– His result is so good. I think he is in good spirits. (Kết quả của anh ấy khá tốt. Tôi nghĩ anh ấy chắc đang rất vui).

73. In your dreams: Ở trong mơ.

– Sure you will be a rich man in your dreams. (Chắc chắc bạn sẽ trở thành 1 người đàn ông giàu có ở trong mơ thôi).

74. It can’t hurt: Cứ thử đi có mất gì đâu.

– A: I intend to apply for another company. (Tôi định nộp đơn xin việc công ty khác).

– B: Just do it, it can’t hurt to try it. (Cứ thử nộp đi có mất gì đâu).

75. It serves someone’s right: Đáng đời ai đó chưa.

– A: Can you believe Tung just got fired? (Bạn có tin là Tùng vừa bị đuổi việc không)?

– B: It serves him right. He was always late or calling in sick. (Đáng đời anh ấy. Anh ấy luôn đi làm muộn hoặc gọi điện báo ốm).

76. It totally slipped my mind: Quên mất rồi.

– A: Did you call your dad and wish him happy birthday? (Bạn đã gọi cho bố để chúc mừng sinh nhật chưa)?

– B: Oh no! It totally slipped my mind. (Ôi không! Tôi quên mất rồi).

77. It’s a deal : Thỏa thuận vậy nhé.

– If I clean the house, you will wash the dishes. It’s a deal! (Nếu tôi lau nhà, thì bạn sẽ rửa chén. Quyết định vậy nhé)!

78. It’s a long story: Chuyện dài lắm.

– It’s a long story about what happened between us. (Những chuyện xảy ra giữa chúng tôi khó nói lắm).

79. It’s a piece of cake: Dễ như ăn bánh.

– That final exam yesterday was a piece of cake. (Bài thi cuối kỳ hôm qua dễ lắm).

80. It’s a small world: Trái đất tròn.

– I’ve never thought that I’d meet you again. It’s a small world. (Tôi chưa từng nghĩ rằng là sẽ gặp lại bạn. Đúng là trái đất tròn mà).

81. It’s about time: Đã đến lúc làm gì đó.

– It’s about time! It’s my turn to play now. (Cuối cùng cũng đã xong! Bây giờ tới lượt tôi chơi).

82. It’s nothing: Không có vấn đề gì.

– It’s nothing! It takes me a few minutes to do this. (Không có gì đâu! Tôi chỉ mất vài phút để làm thôi).

83. It’s up to you: Tùy bạn thôi.

– I don’t know what we will eat tonight, it’s up to you. (Tôi không biết tối nay chúng ta sẽ ăn gì, tùy bạn thôi).

84. It’s written all over your face: Nhìn vào mặt là biết suy nghĩ của ai đó.

– I know that you’re happy. It’s written all over your face. (Tôi biết bạn đang rất vui. Trên mặt bạn hiện rõ chữ “Vui” rồi kìa).

Tìm Kiếm

Danh muc