+ “You’re” là dạng rút gọn của “you are”. Sử dụng cấu trúc “you’re” với cụm từ “supposed to” để đưa ra một ý kiến (một lời đề nghị) mà bạn tin tưởng (mong muốn rằng) điều đó sẽ xảy ra.

– You’re supposed to lock the door. (Hy vọng bạn sẽ khóa cửa).

– You’re supposed to show up on time. (Bạn phải có mặt đúng giờ).

– You’re supposed to dress yourself. (Bạn phải tự đi thay quần áo đi nhé).

– You’re supposed to stop when at a red light. (Bạn nên dừng lại khi đèn đỏ).

– You’re supposed to keep in touch with him. (Bạn nên giữ liên lạc với anh ấy).

– You are supposed to feed ducks. (Bạn phải đi cho vịt ăn).

– You are supposed to put on your helmet. (Bạn nên đội nón bảo hiểm).

– You are supposed to hold a party for me. (Hy vọng bạn sẽ tổ chức bữa tiệc giúp tôi).

– You are supposed to decide before next Friday. (Bạn phải quyết định trước thứ sáu tuần sau).

– You are supposed to return the book once you’re done. (Hy vọng bạn sẽ trả lại sách khi đọc xong).

Tìm Kiếm

Danh muc