+ Bạn sử dụng cụm từ “you seem” để nói cho ai đó biết rằng người đó đang tạo ấn tượng gì đó với bạn (hoặc có vẻ gì đó).

– You seem so busy. (Bạn có vẻ khá là bận rộn).

– You seem a nice person. (Bạn có vẻ là 1 người tốt).

– You seem tired today. (Hôm nay bạn có vẻ mệt mỏi).

– You seem mad at someone. (Bạn có vẻ đang giận ai đó).

– You seem better than yesterday. (Bạn có vẻ khỏe hơn hôm qua).

– You seem afraid of roller coasters. (Bạn có vẻ rất sợ tàu lượn siêu tốc).

– You seem unhappy with the exams. (Bạn có vẻ không hài lòng với bài thi).

– You seem excited about this news. (Bạn có vẻ khá hào hứng khi nghe tin này).

– You seem worried about this relationship. (Bạn có vẻ lo lắng về mối quan hệ này).

– You seem decisive about your choice. (Bạn có vẻ cương quyết với quyết định của mình).

Tìm Kiếm

Danh muc