+ Dùng cụm từ “thank you” để bày tỏ lòng biết ơn ai đó mà họ đã làm cho bạn một việc gì. Cũng có thể là những điều mà họ đã làm cho một người khác.

– Thank you for watching. (Cảm ơn vì đã xem).

– Thank you for donation. (Cảm ơn vì đã đóng góp).

– Thank you for calling me. (Cảm ơn vì đã gọi cho tôi).

– Thank you for everything. (Cảm ơn vì tất cả mọi thứ).

– Thank you for helping me. (Cảm ơn vì đã giúp đỡ tôi).

– Thank you for supporting me. (Cảm ơn vì đã hỗ trợ tôi).

– Thank you for listening to me. (Cảm ơn vì đã lắng nghe tôi).

– Thank you for keeping in touch. (Cảm ơn vì đã giữ liên lạc).

– Thank you for hurrying to get here. (Cảm ơn vì đã đến đây kịp lúc).

– Thank you for replying to my email. (Cảm ơn vì đã phản hồi email của tôi).

Tìm Kiếm

Danh muc