+ Sử dụng cấu trúc này để yêu cầu ai đó đảm bảo rằng họ sẽ phải chắc chắn làm một việc gì đó (hành động cụ thể).

– Please make sure that breakfast is ready. (Hãy chắc chắn rằng bữa sáng đã xong).

– Please make sure that you go to bed early. (Hãy chắc chắn rằng bạn đi ngủ sớm).

– Please make sure that we leave on time. (Hãy chắc chắn rằng chúng ta đi đúng giờ).

– Please make sure that she does the chores. (Hãy chắc chắn rằng cô ấy làm việc nhà).

– Please make sure that the water is hot enough. (Hãy chắc chắn rằng nước vừa đủ nóng).

– Please make sure that you wake up on time. (Hãy chắc chắn rằng bạn thức dậy đúng giờ).

– Please make sure that you save enough money. (Hãy chắc chắn rằng bạn tiết kiệm đủ tiền).

– Please make sure that she is arriving on time. (Hãy chắc chắn rằng cô ấy đang đến đúng giờ).

– Please make sure that this is the latest version. (Hãy chắc chắn rằng đây là phiên bản mới nhất).

– Please make sure that students prepare the lessons. (Hãy chắc chắn rằng học sinh chuẩn bị bài).

Tìm Kiếm

Danh muc