+ Sử dụng cấu trúc này để nói cho ai đó biết rằng sẽ mất “thời gian bao lâu” để làm một việc gì đó.

– It takes 5 minutes to get dressed. (Mất khoảng 5 phút để thay đồ).

– It takes all day for us to go camping. (Phải mất cả ngày để đi cắm trại).

– It takes years to learn English. (Phải mất nhiều năm để học tiếng Anh).

– It takes one hour to do homework. (Mất khoảng 1 tiếng để làm bài tập).

– It takes me 20 minutes to get ready. (Tôi mất khoảng 20 phút để chuẩn bị).

– It takes 15 minutes to go to school. (Mất khoảng 15 phút để đi đến trường).

– It takes me a few minutes to take a bath. (Tôi mất khoảng vài phút để đi tắm).

– It takes 7 seconds for my car to speed up. (Mất khoảng 7 giây để xe tăng tốc lên).

– It takes me 8 hours to work every day. (Tôi mất khoảng 8 tiếng để làm việc mỗi ngày).

– It takes 45 minutes to complete a football game. (Mất khoảng 45 phút để đá xong 1 hiệp).

Tìm Kiếm

Danh muc