+ Bạn có thể dùng cấu trúc này để mô tả một thứ gì đó trông giống như thế nào.

– It looks like a ball. (Nó trông như 1 quả bóng).

– It looks like a tiger. (Nó trông như 1 con sư tử).

– It looks like an apple. (Nó trông như 1 quả táo).

– It looks like a mango. (Nó trông như 1 quả xoài).

 + Bạn cũng có thể dùng cấu trúc này để mô tả một việc gì đó trông giống như thế nào sắp xảy ra trong tương lai.

– It looks like it’s going to rain soon. (Có vẻ như trời sẽ mưa sớm).

– It looks like it’s going to be a long day. (Có vẻ như đó sẽ là 1 ngày dài).

– It looks like you are going to get married soon. (Có vẻ như bạn sẽ kết hôn sớm).

– It looks like we are going to stuck in the traffic. (Có vẻ như chúng ta sắp bị kẹt xe).

+ Và bạn cũng có thể dùng cấu trúc này để mô tả một việc gì đó trông giống như thế nào ở hiện tại.

– It looks like we are lost. (Có vẻ như chúng ta đã bị lạc).

– It looks like she is flirting you. (Có vẻ như cô ấy đang “thả thính” bạn).

– It looks like they are stealing something. (Có vẻ như bọn họ đang trộm cái gì đó).

– It looks like you are looking for something. (Có vẻ như bạn đang kiếm cái gì hả).

Tìm Kiếm

Danh muc