+ Sử dụng cấu trúc này để nói (theo một sự dự đoán) cho ai đó biết rằng một việc gì đó sắp xảy ra có tính chất như thế nào.

– It’s gonna be cold. (Trời sẽ rất lạnh).

– It’s going to be delicious. (Nó sẽ rất ngon).

– It’s gonna be tough. (Nó sẽ rất khó khăn).

– It’s going to be interesting. (Nó sẽ rất thú vị).

– It’s going to be expensive. (Nó sẽ rất mắc).

+ Bạn cũng có thể thêm “he” hoặc “she” hoặc tên của một người nào đó, để diễn tả cách mà họ sẽ phản ứng lại với một việc gì đó như thế nào.

– John is going to be successful. (John sẽ thành công).

– She is going to be tired after the trip. (Cô ấy sẽ mệt mỏi sau chuyến đi).

– She is going to be relieved to hear that. (Cô ấy sẽ an tâm khi nghe điều đó).

– He is going to be easy to drive this car. (Anh ấy sẽ dễ dàng để lái chiếc xe này).

– Loan is going to be angry when I tell her. (Loan sẽ nổi điên lên khi tôi kể cho cô ấy biết).

Tìm Kiếm

Danh muc