+ “Thinking” thường đề cập đến một quá trình suy nghĩ, nêu lên một ý kiến hoặc sự phán đoán. Khi sử dụng “I’m thinking of” bạn đang nói cho ai đó biết rằng bạn đang suy nghĩ rằng cần phải làm một việc gì đó.

– I’m thinking of becoming a doctor. (Tôi đang nghĩ đến việc trở thành 1 bác sĩ).

– I’m thinking of studying abroad. (Tôi đang nghĩ đến việc đi du học ở nước ngoài).

– I’m thinking of replacing a new TV. (Tôi đang nghĩ đến việc thay thế 1 cái ti vi mới).

– I am thinking of leaving my job. (Tôi đang nghĩ đến việc từ bỏ công việc).

– I am thinking of getting a girlfriend. (Tôi đang nghĩ đến việc kiếm bạn gái).

– I am thinking of visiting Singapore. (Tôi đang nghĩ đến việc đi du lịch Singapore).

– I am thinking of working overtime. (Tôi đang nghĩ đến việc làm tăng ca ngoài giờ).

– I am thinking of opening a flower shop. (Tôi đang nghĩ đến việc mở 1 cửa hàng hoa).

– I’m thinking of filming my wedding. (Tôi đang nghĩ đến việc quay phim trong đám cưới).

– I’m thinking of launching a new website. (Tôi đang nghĩ đến việc ra mắt 1 trang web mới).

Tìm Kiếm

Danh muc