+ Cấu trúc “plan to” dùng để nói cho ai đó biết rằng bạn dự định sẽ làm một hành động nào đó trong tương lai gần.

– I plan to visit him. (Tôi dự định đi thăm anh ấy).

– I plan to have my hair cut. (Tôi dự định đi cắt tóc).

– I plan to fix my house. (Tôi dự định sửa lại nhà mình).

– I plan to save more money. (Tôi dự định tiết kiệm tiền).

– I plan to call my parents. (Tôi dự định gọi cho bố mẹ tôi).

– I plan to get a new job. (Tôi dự định kiếm 1 công việc mới).

– I plan to go to the cinema. (Tôi dự định đi tới rạp chiếu phim).

– I plan to open a small shop. (Tôi dự định mở 1 cửa hàng nhỏ).

– I plan to grow some vegetables. (Tôi dự định trồng 1 ít rau củ).

– I plan to buy a new motorbike. (Tôi dự định mua 1 chiếc xe máy mới).

Tìm Kiếm

Danh muc