+ Cụm từ “gotta” không đúng về mặt ngữ pháp. Thường được sử dụng trong giao tiếp nhiều hơn là viết. Tương đương trong ngữ pháp sẽ là dạng “I have got to” hoặc “I’ve got to”. Trong giao tiếp “got to” được rút ngắn lại thành “gotta” và từ “have” thường được loại bỏ.

– I gotta leave now. (Tôi phải đi rồi).

– I gotta help her. (Tôi phải giúp cô ấy).

– I gotta wait for my wife. (Tôi phải đợi vợ tôi).

– I gotta pick him up. (Tôi phải đón anh ấy).

– I gotta wash my clothes. (Tôi phải giặt đồ).

– I gotta obey my parents. (Tôi phải vâng lời bố mẹ).

– I gotta ask my teacher. (Tôi phải đi hỏi thầy / cô).

– I gotta clean my house today. (Tôi phải dọn dẹp nhà cửa).

– I gotta buy some ingredients. (Tôi phải đi mua ít nguyên liệu).

– I gotta be on time to work. (Tôi phải đến đúng giờ để làm việc).

+ Cấu trúc “gotta” cũng được sử dụng tương tự như cấu trúc “have to”.

– I gotta go = I have to go. (Tôi phải đi đây).

Tìm Kiếm

Danh muc