+ Cụm từ “don’t” là dạng rút gọn của “do not”. Thêm cụm từ “have time to” vào sau nó để nói cho ai đó biết rằng bạn còn nhiều thứ khác phải làm và không có thời gian để làm việc một gì đó.

– I don’t have time to watch TV. (Tôi không có thời gian để xem ti vi).

– I don’t have time to eat breakfast. (Tôi không có thời gian để ăn sáng).

– I don’t have time to with you. (Tôi không có thời gian để nói chuyện với bạn).

– I do not have time to travel. (Tôi không có thời gian để đi du lịch).

– I do not have time to explain. (Tôi không có thời gian để giải thích).

+ Bạn cũng có thể sử dụng cụm từ “don’t” để diễn tả những thứ bạn không thích hoặc những việc bạn không làm.

– I don’t eat fish. (Tôi không ăn cá).

– I don’t like the sunny season. (Tôi không thích mùa nắng).

– I don’t understand Chinese. (Tôi không hiểu tiếng Trung Quốc).

– I do not like romantic movies. (Tôi không thích phim tình cảm).

– I do not understand what you are saying. (Tôi không hiểu bạn đang nói gì).

Tìm Kiếm

Danh muc