+ Cụm từ “can’t” là dạng rút gọn của “cannot”. Khi sử dụng kết hợp với động từ “help” để nói cho ai đó biết rằng bạn không thể kiểm soát một việc gì đó hoặc gặp khó khăn trong việc tìm hiểu về nó.

– I can’t help thinking about it. (Tôi không thể không nghĩ về nó).

– I can’t help eating so much. (Tôi không thể không ngừng ăn).

– I can’t help loving you. (Tôi không thể không ngừng yêu bạn).

– I can’t help feeling so sad. (Tôi không thể không cảm thấy buồn).

– I can’t help working overtime. (Tôi không thể không làm tăng ca).

– I can’t help shopping online. (Tôi không thể không ngừng việc mua sắm trực tuyến).

– I can’t help smiling when I see her. (Tôi không thể không mỉm cười khi nhìn thấy cô ấy).

– I can’t help biting my nails when I am nervous. (Tôi không không cắn móng tay mỗi khi tôi lo lắng).

– I can’t help smoking when I drink beer. (Tôi không thể không hút thuốc mỗi khi tôi uống rượu).

– I can’t help remembering the day he left me alone. (Tôi không thể không nhớ ngày mà anh ấy đã bỏ tôi).

Tìm Kiếm

Danh muc