+ Dùng để nói cho ai đó biết rằng bạn đang ở một địa điểm cụ thể để làm một việc gì đó.

– I’m here to donate money. (Tôi ở đây / đến đây để ủng hộ tiền).

– I’m here to adopt a dog. (Tôi ở đây / đến đây để nhận nuôi 1 con chó).

– I’m here to stay with you. (Tôi ở đây / đến đây để ở với bạn).

– I’m here to take part I the club. (Tôi ở đây / đến đây để tham gia câu lạc bộ).

– I’m here to receive the award. (Tôi ở đây / đến đây để nhận giải thưởng).

– I am here to meet Anna. (Tôi ở đây / đến đây để gặp Anna).

– I am here to read books. (Tôi ở đây / đến đây để đọc sách).

– I am here to support you. (Tôi ở đây / đến đây để hỗ trợ bạn).

– I am here to buy a new phone. (Tôi ở đây / đến đây để mua cái điện thoại ).

– I am here to take a test. (Tôi ở đây / đến đây để làm bài kiểm tra).

Tìm Kiếm

Danh muc