+ Sử dụng cấu trúc “I am about to” để nói cho ai biết rằng bạn sắp làm một việc gì đó.

– I’m about to do homework. (Tôi sắp / chuẩn bị làm bài tập).

– I’m about to phone you. (Tôi sắp / chuẩn bị gọi cho bạn).

– I’m about to write a letter. (Tôi sắp / chuẩn bị viết 1 lá thư).

– I’m about to have my hair cut. (Tôi sắp / chuẩn bị đi cắt tóc).

– I’m about to have breakfast. (Tôi sắp / chuẩn bị ăn sáng).

– I am about to take a bath. (Tôi sắp / chuẩn bị đi tắm).

– I am about to go to work. (Tôi sắp / chuẩn bị đi làm).

– I am about to order some food. (Tôi sắp / chuẩn bị gọi món).

– I am about to play games. (Tôi sắp / chuẩn bị chơi game).

– I am about to go to the restaurant. (Tôi sắp / chuẩn bị tới nhà hàng).

Tìm Kiếm

Danh muc