+ Cụm từ “don’t” là dạng rút gọn của “do not”, cụm từ này được sử dụng để nói về một hành động không nên làm (có thể là một thông điệp gì đó).

– Don’t let me down. (Đừng làm tôi thất vọng).

– Don’t try to ask me. (Đừng cố gắng hỏi tôi làm gì).

– Don’t talk in the class. (Đừng nói chuyện trong lớp).

– Don’t drink beer when driving. (Đừng uống bia khi lái xe).

– Don’t argue with your parents. (Đừng cãi nhau với bố mẹ).

– Do not throw trash on the street. (Đừng vứt rác trên đường).

– Do not arrive late for your meeting. (Đừng đến muộn trong cuộc họp).

– Do not cause any more trouble. (Đừng gây thêm bất cứ rắc rối nào nữa).

– Do not repeat this mistake again. (Đừng lặp lại sai lầm này 1 lần nào nữa).

– Do not watch scary movies before going to bed. (Đừng xem phim ma trước khi ngủ).

Tìm Kiếm

Danh muc